Hiệu ứng
6,696| Tên | lớp | thời lượng |
|---|---|---|
| Tăng cường tấn công Minh Kim Tăng cường tấn công Minh Kim | 1 | ∞ |
| Tăng cường tấn công Minh Kim Tăng cường tấn công Minh Kim | 1 | ∞ |
| Tăng cường tấn công Minh Kim Tăng cường tấn công khi gõ trống | 1 | ∞ |
| Tăng cường Tấn công Minh Kim Tăng cường tấn công Minh Kim | 1 | ∞ |
| Tấn công Liệt Thạch Tấn công Liệt Thạch | 1 | ∞ |
| Cường hóa Tấn công Liệt Thạch Tấn công Liệt Thạch | 1 | ∞ |
| Tấn công Liệt Thạch Tấn công Liệt Thạch | 1 | ∞ |
| Tấn công Liệt Thạch Cường hóa Tấn công Liệt Thạch | 1 | ∞ |
| Cường hóa Tấn công Liệt Thạch Tấn công Liệt Thạch | 1 | ∞ |
| Cường hóa Tấn công Liệt Thạch Tấn công Liệt Thạch | 1 | ∞ |
| Tấn công Liệt Thạch Tấn công Liệt Thạch | 1 | ∞ |
| Tăng cường Tấn công Liệt Thạch Tấn công Liệt Thạch | 1 | ∞ |
| Tấn công Liệt Thạch Cường hóa Tấn công Liệt Thạch | 1 | ∞ |
| Tấn công Liệt Thạch Tấn công Liệt Thạch | 1 | ∞ |
| Tấn công Liệt Thạch Tấn công Liệt Thạch | 1 | ∞ |
| Tấn công Liệt Thạch Cường hóa Tấn công Liệt Thạch | 1 | ∞ |
| Tấn công Liệt Thạch Tấn công Liệt Thạch | 1 | ∞ |
| Tăng cường Tấn công Liệt Thạch Cường hóa Phá Thạch | 1 | ∞ |
| Tấn công Liệt Thạch Tấn công Liệt Thạch | 1 | ∞ |
| Tăng cường Tấn công Liệt Thạch Tấn công Liệt Thạch | 1 | ∞ |
| Cường hóa Tấn công Liệt Thạch Tăng cường Tấn công Liệt Thạch | 1 | ∞ |
| Tấn công Liệt Thạch Tấn công Liệt Thạch | 1 | ∞ |
| Tăng cường Tấn công Liệt Thạch Tấn công Liệt Thạch | 1 | ∞ |
| Cường hóa Tấn công Liệt Thạch Tấn công Liệt Thạch | 1 | ∞ |
| Tăng cường tấn công bằng Khiên Ti Tăng cường Tấn công Khiên Ti | 1 | ∞ |
| Tăng cường Tấn công Khiên Ti Tăng cường Tấn công bằng Khiên Ti | 1 | ∞ |
| Tăng cường Tấn công Khiên Ti Tăng cường Tấn công Khiên Ti | 1 | ∞ |
| Tăng cường tấn công bằng tơ Tăng cường tấn công bằng Khiên Ti | 1 | ∞ |
| Tăng cường tấn công bằng tơ Tăng cường Tấn công Khiên Ti | 1 | ∞ |
| Tăng cường tấn công bằng Khiên Ti Tăng cường Tấn công Khiên Ti | 1 | ∞ |
| Tăng cường Tấn công Khiên Ti Tăng cường Tấn công Khiên Ti | 1 | ∞ |
| Tăng cường Tấn công Khiên Ti Tấn công Khiên Ti tăng cường | 1 | ∞ |
| Tăng cường Tấn công bằng Khiên Ti Tăng cường tấn công bằng tơ | 1 | ∞ |
| Tăng cường Tấn công Khiên Ti Tăng cường tấn công bằng tơ | 1 | ∞ |
| Tăng cường tấn công bằng Khiên Ti Tăng cường tấn công bằng Khiên Ti | 1 | ∞ |
| Tăng cường tấn công bằng Khiên Ti Tăng cường Tấn công Dây tơ | 1 | ∞ |
| Tăng cường Tấn công Khiên Ti Tăng cường tấn công bằng dây tơ | 1 | ∞ |
| Tăng cường tấn công bằng Khiên Ti Tăng cường tấn công bằng tơ | 1 | ∞ |
| Tăng cường Tấn công Khiên Ti Tăng sát thương Khiên Ti | 1 | ∞ |
| Tăng cường Tấn công Khiên Ti Tăng cường tấn công bằng Khiên Ti | 1 | ∞ |
| Tấn công Khiên Ti tăng Tăng cường tấn công bằng Khiên Ti | 1 | ∞ |
| Tăng cường Tấn công Khiên Ti Tăng cường tấn công bằng Khiên Ti | 1 | ∞ |
| Tăng cường Tơ Lụa Tấn Công Tăng cường tấn công bằng dây tơ | 1 | ∞ |
| Tăng cường Tấn công Khiên Ti Tấn công Khiên Ti tăng | 1 | ∞ |
| Tăng cường Tấn công Phá Trúc Tăng Cường Tấn công Phá Trúc | 1 | ∞ |
| Tăng cường tấn công Phá Trúc Tăng tấn công Phá Trúc | 1 | ∞ |
| Tăng cường Tấn công Phá Trúc Tăng cường tấn công Phá Trúc | 1 | ∞ |
| Tăng cường Tấn công Phá Trúc Tăng cường Tấn công Phá Trúc | 1 | ∞ |
| Tấn công Phá Trúc tăng Tăng cường Tấn công Phá Trúc | 1 | ∞ |
| Tăng cường tấn công Phá Trúc Tăng cường Tấn công Phá Trúc | 1 | ∞ |