Hiệu ứng
6,696| Tên | lớp | thời lượng |
|---|---|---|
| Giảm sát thương Giảm sát thương +3% | 1 | ∞ |
| Giảm sát thương Giảm sát thương +4.5% | 1 | ∞ |
| Giảm sát thương Giảm sát thương +6% | 1 | ∞ |
| Giảm sát thương Giảm sát thương +7.5% | 1 | ∞ |
| Giảm sát thương Giảm sát thương +9% | 1 | ∞ |
| Giảm sát thương Giảm sát thương +10.5% | 1 | ∞ |
| Giảm sát thương Giảm sát thương +12% | 1 | ∞ |
| Giảm sát thương Giảm sát thương +13.5% | 1 | ∞ |
| Giảm sát thương Giảm sát thương +15% | 1 | ∞ |
| Giảm sát thương Giảm sát thương +16.5% | 1 | ∞ |
| Giảm sát thương Giảm sát thương +18% | 1 | ∞ |
| Giảm sát thương Giảm sát thương +19.5% | 1 | ∞ |
| Giảm sát thương Giảm sát thương +21% | 1 | ∞ |
| Giảm sát thương Giảm sát thương +22.5% | 1 | ∞ |
| Giảm sát thương Giảm sát thương +24% | 1 | ∞ |
| Giảm sát thương Giảm sát thương +25.5% | 1 | ∞ |
| Giảm sát thương 伤害减免+27% | 1 | ∞ |
| Giảm sát thương Giảm sát thương +28.5% | 1 | ∞ |
| Giảm sát thương Giảm sát thương +30% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm Khí Huyết Giới hạn Khí Huyết +0.75% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm Khí Huyết Giới hạn Khí Huyết +1.5% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm Khí Huyết Giới hạn Khí Huyết +2.25% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm Khí Huyết Giới hạn Khí Huyết +3% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm Khí Huyết Giới hạn Khí Huyết +3.75% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm Khí Huyết Giới hạn Khí Huyết +4.5% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm Khí Huyết Khí huyết tối đa +5.25% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm Khí Huyết Giới hạn Khí Huyết +6% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm Khí Huyết Giới hạn Khí Huyết +6.75% | 1 | ∞ |
| Cộng dồn Khí Huyết Giới hạn Khí Huyết +7.5% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm Khí Huyết Giới hạn Khí Huyết +8.25% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm Khí Huyết Giới hạn Khí Huyết +9% | 1 | ∞ |
| Cộng dồn Khí Huyết Giới hạn Khí Huyết +9.75% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm Khí Huyết Giới hạn Khí Huyết +10.5% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm Khí Huyết Khí Huyết tối đa +11.25% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm Khí Huyết Giới hạn Khí Huyết +12% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm Khí Huyết Giới hạn Khí Huyết +12.75% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm Khí Huyết Sinh lực tối đa +13.5% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm khí huyết Giới hạn Khí Huyết +14.25% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm Khí Huyết Giới hạn Khí Huyết +15% | 1 | ∞ |
| Thủ Quan Nguyên Miễn nhiễm một lần sát thương Bạo Kích sẽ hồi phục 20% khí huyết, và trong 3 giây được miễn thương, thời gian điều tức là 120 giây. | 1 | ∞ |
| Phiêu Khí Hải Miễn nhiễm trạng thái Hư Không Chân Khí một lần, đồng thời hồi phục đầy chân khí, gây sát thương phạm vi, thời gian điều tức 120 giây. | 1 | ∞ |
| Hóa Thần Khuyết Miễn nhiễm một lần sát thương đơn lẻ vượt quá 30% Khí Huyết tối đa, thời gian hồi chiêu 120 giây. | 1 | ∞ |
| Cộng thêm tấn công Tấn công Ngoại Công và toàn thuộc tính tấn công +0.75% | 1 | ∞ |
| Cộng dồn tấn công Tấn công Ngoại Công và toàn thuộc tính tấn công +1.5% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm tấn công Tấn công Ngoại Công và toàn thuộc tính tấn công +2.25% | 1 | ∞ |
| Cộng Thêm Tấn Công Tấn công Ngoại Công và toàn thuộc tính tấn công +3% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm sát thương Tấn công Ngoại Công và toàn thuộc tính tấn công +3.75% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm tấn công Tấn công Ngoại Công và toàn thuộc tính tấn công +4.5% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm tấn công Tấn công Ngoại Công và toàn thuộc tính tấn công +5.25% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm tấn công Tấn công Ngoại Công và toàn thuộc tính tấn công +6% | 1 | ∞ |