Hiệu ứng
6,696| Tên | lớp | thời lượng |
|---|---|---|
| Cộng thêm Tấn công Tấn công Ngoại Công và toàn thuộc tính tấn công +6.75% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm sát thương Tấn công Ngoại Công và toàn thuộc tính tấn công +7.5% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm tấn công Tấn công Ngoại Công và Toàn thuộc tính tấn công +8.25% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm tấn công Ngoại công và toàn thuộc tính tấn công +9% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm sát thương Tấn công Ngoại Công và toàn thuộc tính tấn công +9.75% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm tấn công Ngoại công và toàn thuộc tính Tấn công +10.5% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm tấn công Ngoại công và toàn thuộc tính Tấn công +11.25% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm tấn công Tấn công Ngoại Công và toàn thuộc tính tấn công +12% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm tấn công Tấn công Ngoại Công và toàn thuộc tính tấn công +12.75% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm tấn công Tấn công Ngoại Công và toàn thuộc tính tấn công +13.5% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm tấn công Ngoại công và toàn thuộc tính tấn công +14.25% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm tấn công Tấn công Ngoại Công và toàn thuộc tính tấn công +15% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm sát thương Tăng 15% tấn công và toàn bộ thuộc tính tấn công. | 1 | ∞ |
| Tăng thêm sát thương Tăng 5% sát thương và sát thương chân khí, tối đa cộng dồn 4 tầng. | 4 | 20s |
| Tăng thêm sát thương Hội Ý Tăng 12% sát thương ý cảnh và 13.5% sát thương Bạo Kích, tối đa cộng dồn 2 tầng. | 2 | ∞ |
| Nhảy Rồng Môn | 1 | ∞ |
| Giao Thủy Giao | 1 | ∞ |
| Nhập Giang Long | 1 | ∞ |
| Chiến Đấu Cấp Một Gây sát thương tăng 60%, nhưng hiệu quả hồi phục khí huyết giảm 90%. | 1 | 3m |
| Chiến đấu kịch liệt giai đoạn hai Tăng 90% sát thương gây ra, nhưng hiệu quả hồi phục khí huyết giảm 90%. | 1 | 3m |
| Giao chiến Tam Giai Tăng 120% sát thương gây ra, nhưng hiệu quả hồi phục khí huyết giảm 90%. | 1 | 3m |
| Kịch chiến bậc một Gây sát thương tăng 60%, nhưng hiệu quả hồi phục Khí Huyết giảm 90%. | 1 | 3m |
| Kịch chiến nhị giai Gây thêm 90% sát thương, nhưng hiệu quả hồi phục Khí Huyết giảm 90%. | 1 | 3m |
| Kịch chiến giai ba Gây sát thương tăng 120%, nhưng hiệu quả hồi phục Khí Huyết giảm 90%. | 1 | 3m |
| Cộng dồn sát thương Sát thương cộng thêm +1.5% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm sát thương Tăng thêm sát thương +3% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm sát thương Sát thương cộng thêm +4.5% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm sát thương Tăng thêm sát thương +6% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm sát thương Tăng thêm sát thương +7.5% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm sát thương Tăng thêm sát thương +9% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm sát thương Tăng thêm sát thương +10.5% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm sát thương Tăng thêm sát thương +12% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm sát thương Tăng thêm sát thương +13.5% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm sát thương Tăng thêm sát thương +15% | 1 | ∞ |
| Tăng sát thương Cộng thêm sát thương +16.5% | 1 | ∞ |
| Tăng thêm sát thương Tăng thêm sát thương +18% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm sát thương Tăng sát thương +19.5% | 1 | ∞ |
| Cộng dồn sát thương Tăng thêm sát thương +21% | 1 | ∞ |
| Tăng thêm sát thương Tăng thêm sát thương +22.5% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm sát thương Tăng sát thương +24% | 1 | ∞ |
| Tăng thêm sát thương Tăng thêm sát thương +25.5% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm sát thương Tăng thêm sát thương +27% | 1 | ∞ |
| Sát thương cộng thêm Sát thương cộng thêm +28.5% | 1 | ∞ |
| Tăng thêm sát thương Sát thương cộng thêm +30% | 1 | ∞ |
| Giảm sát thương Giảm sát thương +1.5% | 1 | ∞ |
| Giảm sát thương Giảm sát thương +3% | 1 | ∞ |
| Giảm sát thương Giảm sát thương +4.5% | 1 | ∞ |
| Giảm sát thương Giảm sát thương +6% | 1 | ∞ |
| Giảm sát thương Giảm sát thương +7.5% | 1 | ∞ |
| Giảm sát thương Giảm sát thương +9% | 1 | ∞ |