Hiệu ứng
6,696| Tên | lớp | thời lượng |
|---|---|---|
| Cấp bậc sĩ khí 3 Khiến toàn bộ thành viên phe ta tăng 16% sát thương lên Tường Người | 1 | ∞ |
| Cấp bậc sĩ khí 4 Khiến toàn bộ thành viên phe ta tăng 20% sát thương lên người tường | 1 | ∞ |
| Cấp độ sĩ khí 5 Khiến toàn bộ thành viên phe ta tăng 25% sát thương lên người tường | 1 | ∞ |
| Cấp độ sĩ khí 2 Di chuyển tốc độ tăng 6% | 1 | ∞ |
| Cấp bậc sĩ khí 3 Tốc độ di chuyển tăng 12% | 1 | ∞ |
| Cấp độ sĩ khí 4 Tốc độ di chuyển tăng nhanh 18% | 1 | ∞ |
| Cấp độ sĩ khí 5 Di chuyển tốc độ tăng 24% | 1 | ∞ |
| Cấp độ sĩ khí 6 Tốc độ di chuyển tăng nhanh 30% | 1 | ∞ |
| Cấp bậc sĩ khí 4 Đơn vị | 1 | ∞ |
| Cấp bậc sĩ khí 5 Tốc độ di chuyển của cây phát tài tăng 14% | 1 | ∞ |
| Cấp bậc sĩ khí 4 Gây sát thương tăng 5% | 1 | ∞ |
| Lv.5 Sĩ Khí Tăng 10% sát thương | 1 | ∞ |
| Cấp sĩ khí 6 Gây sát thương tăng 15% | 1 | ∞ |
| Cộng thêm sát thương Gây thêm 50% sát thương | 1 | 5m |
| Vô thị chặn Trong 30 giây, vận chuyển cây phát tài bỏ qua đánh chặn | 1 | 30s |
| Bá thể Tường đồng vách sắt, rào cản Bách Nghiệp, miễn nhiễm bị đánh cứng đờ | 1 | 60m |
| Giam cầm Cấm cố | 1 | 3s |
| Dễ bị thương Sát thương nhận được tăng 40% | 1 | 10s |
| Cấp bậc sĩ khí 6 Khiến toàn thể thành viên phe ta tăng 35% sát thương lên người tường | 1 | ∞ |
| Cấp độ sĩ khí 7 Khiến phe mình toàn viên đối với người tường sát thương tăng lên 45% | 1 | ∞ |
| Sĩ khí cấp 8 Khiến toàn bộ thành viên phe ta tăng 65% sát thương lên người tường | 1 | ∞ |
| Sĩ khí cấp 7 Tốc độ di chuyển tăng nhanh 36% | 1 | ∞ |
| Cấp độ sĩ khí 8 Tốc độ di chuyển tăng 42% | 1 | ∞ |
| Cấp bậc sĩ khí 6 Tốc độ di chuyển của cây phát tài tăng thêm 21% | 1 | ∞ |
| Cấp độ sĩ khí 7 Tốc độ di chuyển của cây phát tài tăng 28% | 1 | ∞ |
| Cấp bậc sĩ khí 8 Tăng tốc độ di chuyển của cây phát tài lên 35% | 1 | ∞ |
| Phá Phủ Trầm Chu Trong vòng 1 phút, thời gian hồi sinh của tất cả đồng đội giảm 60% | 1 | 60s |
| Cường công Tăng 5% sát thương | 1 | 3m |
| Cường công Tăng sát thương 7% | 1 | 3m |
| Cường công Tăng sát thương 9% | 1 | 3m |
| Cường công Tăng sát thương 11% | 1 | 3m |
| Cường công Tăng sát thương 13% | 1 | 3m |
| Cường công Tăng Sát Thương 15% | 1 | 3m |
| Cường công Tăng sát thương 17% | 1 | 3m |
| Cường công Tăng sát thương 19% | 1 | 3m |
| Cường công Tăng thêm sát thương 21% | 1 | 3m |
| Cường công Tăng sát thương 23% | 1 | 3m |
| Cường công Tăng sát thương 25% | 1 | 3m |
| Cường công Tăng sát thương 27% | 1 | 3m |
| Cường công Tăng sát thương 29% | 1 | 3m |
| Cường công Tăng sát thương 31% | 1 | 3m |
| Cường công Tăng sát thương 33% | 1 | 3m |
| Cường công Tăng sát thương 35% | 1 | 3m |
| Cường công Tăng sát thương 37% | 1 | 3m |
| Cường công Tăng sát thương 39% | 1 | 3m |
| Cường công Tăng sát thương 41% | 1 | 3m |
| Cường công Tăng sát thương 43% | 1 | 3m |
| Phá Khí Tốc độ phá khí 5% | 1 | 3m |
| Phá Khí Tốc độ phá khí 7% | 1 | 3m |
| Phá Khí Tốc độ phá khí 9% | 1 | 3m |