| Đánh dấu | 1 | ∞ |
| Đánh dấu | 1 | ∞ |
| Đánh dấu | 1 | ∞ |
| Đánh dấu | 1 | ∞ |
| Tăng sát thương Sát thương gây ra tăng 15%. | 1 | 12s |
| Thiên Thập Dư Âm Chiếc ô sẽ đi theo người chơi, tự động trị liệu cho đồng đội gần đó có lượng máu thấp nhất hoặc bản thân. Hiệu quả trị liệu do người chơi gây ra tăng 15%, và liên tục nhận được Lộ Thủy. | 1 | 60s |
| Áo choàng lạnh Hiệu quả trị liệu tăng 5%, liên tục nhận được sương đọng (giới hạn nhận 30 điểm). | 1 | 15s |
| Triều Vũ Bản thân và một đồng minh gần đó hồi phục sinh lực liên tục. | 1 | 3.11s |
| Xà Trì Xà | 1 | — |
| Lạc đà tiêu tán | 1 | 20s |
| NPC tiêu tán | 1 | 20s |
| Chuyển đổi trận doanh Long Nữ | 1 | ∞ |
| Tiểu Thiếu Đông gia An Lưu Ly thế thân | 1 | ∞ |
| Thiếu đông gia (bản miễn thương) Thiếu đông gia | 1 | ∞ |
| Hồi đầy máu | 1 | 2s |
| Thiếu niên (sẽ bị thương) | 1 | ∞ |
| Trần Tử Hề nãi Thiếu Đông gia | 1 | 2s |
| Định Thân Định Thân, nhận sát thương sẽ hồi phục bình thường | 1 | 5s |
| Thay trang phục | 1 | ∞ |
| Thay đổi trang phục | 1 | ∞ |
| Sa Nhân Tiêu Tán | 1 | ∞ |
| Sa Nhân Sáng Thế | 1 | ∞ |
| Miễn chiến | 1 | ∞ |
| Không bị thương | 1 | ∞ |
| Đèn dầu_Yếu | 1 | ∞ |
| Đèn dầu_giữa | 1 | ∞ |
| Đèn dầu_Mạnh | 1 | ∞ |
| Hạt + chất liệu Giếng Càn Nhi | 1 | ∞ |
| Biến trang | 1 | ∞ |
| Hiệu ứng đặc biệt người chơi Lôi Công Tự tầng 1 | 1 | 40s |
| Hiệu ứng đặc biệt cấp 2 của người chơi Lôi Công Tức | 1 | 40s |
| Hiệu ứng người chơi Lôi Công Tức tầng 3 | 1 | 40s |
| Hiệu ứng đặc biệt của người chơi Lôi Công Tự tiêu tán | 1 | 3s |
| Thoát chiến | 1 | 1s |
| Bị cóng Do bị bỏng lạnh gây ra, khí huyết dần hao tổn cho đến khi trọng thương, có thể hồi phục khi rời khỏi phạm vi lạnh giá. | 1 | ∞ |
| “Cuồng Khuyển” | 1 | ∞ |
| \"Cuồng Khuyển\" | 1 | 0.1s |
| Giải thoát | 1 | 3s |
| Thái Cực ném chén ngọc chim miễn tử | 1 | ∞ |
| Hắc Tài Thần P2 Phù Ma | 1 | ∞ |
| Tham lam | 1 | ∞ |
| Tham lam | 1 | 0.3s |
| Định Thân Định Thân, nhận sát thương sẽ hồi phục bình thường | 1 | 3s |
| Tương tác mây mù | 1 | ∞ |
| Vô địch | 1 | ∞ |
| Bão cát hút tụ | 1 | 10s |
| Vũ khí ẩn | 1 | 0.8s |
| Hiển thị vũ khí | 1 | 0.8s |
| Khóa máu 59.9 | 1 | ∞ |
| Khóa máu 74.9 | 1 | ∞ |